paper electrophoresis
Định nghĩa
Danh từ: - Phương pháp điện di trên giấy: "Paper electrophoresis" là một kỹ thuật phân tích trong hóa học và sinh học, trong đó các phân tử (như protein, axit nucleic) được tách ra dựa trên điện tích và kích thước của chúng khi chịu tác động của dòng điện, và quá trình này được thực hiện trên một tờ giấy lọc (filter paper) làm chất nền.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp điện di trên giấy được sử dụng để phân tách các loại protein khác nhau trong mẫu máu.)
- (Nhà khoa học đã thực hiện điện di trên giấy để phân tích các axit amin trong hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry out paper electrophoresis": tiến hành điện di trên giấy.
- The lab technician carried out paper electrophoresis to identify the DNA fragments. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tiến hành điện di trên giấy để xác định các đoạn DNA.)
"paper electrophoresis apparatus": thiết bị điện di trên giấy.
- The paper electrophoresis apparatus consists of a buffer solution and an electric field. (Thiết bị điện di trên giấy bao gồm dung dịch đệm và một điện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Điện di (electrophoresis): quá trình tách các phân tử bằng điện trường, có thể thực hiện trên nhiều chất nền khác nhau (như gel, giấy).
- Điện di gel (gel electrophoresis): một kỹ thuật tương tự nhưng sử dụng gel thay vì giấy lọc, thường dùng để tách DNA hoặc protein.
Từ đồng nghĩa
- Phương pháp điện di giấy: một tên gọi khác của "paper electrophoresis" trong tiếng Việt.
- Kỹ thuật điện di trên giấy lọc: mô tả chi tiết hơn về chất nền được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Paper electrophoresis" là một thuật ngữ kỹ thuật cố định, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.